thống lãnh
Định nghĩa
- Động từ:
- Chỉ huy, lãnh đạo một lực lượng: "thống lãnh" có nghĩa là nắm quyền điều khiển, chỉ huy một nhóm người, đặc biệt là trong quân đội hoặc các tổ chức có tính kỷ luật. Từ này tương tự như "thống lĩnh" nhưng mang sắc thái địa phương hoặc cổ xưa.
- Ví dụ: Ông ta được giao thống lãnh toàn bộ quân đội. (Ông ta được giao chỉ huy toàn bộ quân đội.)
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vị tướng già thống lãnh ba nghìn quân ra trận. (Vị tướng già chỉ huy ba nghìn quân ra trận.)
- Người thống lãnh phải có uy tín và tài năng. (Người chỉ huy phải có uy tín và tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thống lãnh quân đội": chỉ huy toàn bộ lực lượng quân sự.
- Trong thời chiến, ông ấy thống lãnh quân đội bảo vệ đất nước. (Trong thời chiến, ông ấy chỉ huy quân đội bảo vệ đất nước.)
"thống lãnh vùng": quản lý, chỉ huy một khu vực.
- Quan lại địa phương thống lãnh vùng biên giới. (Quan lại địa phương chỉ huy vùng biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
Thống lĩnh (động từ): chỉ huy, lãnh đạo — từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
- Người thống lĩnh phải có tầm nhìn xa. (Người chỉ huy phải có tầm nhìn xa.)
Lãnh đạo (động từ): dẫn dắt, điều hành.
- Ông ấy lãnh đạo công ty thành công. (Ông ấy điều hành công ty thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ huy: điều khiển, ra lệnh cho người khác.
- Cầm đầu: đứng đầu, dẫn dắt một nhóm.
- Điều khiển: làm cho hoạt động theo ý muốn.
Thành ngữ liên quan
- Thống lãnh tam quân: chỉ huy ba quân (quân đội), thường dùng để nói về vị tướng tài ba.
- Dưới thời phong kiến, chỉ có vua mới có quyền thống lãnh tam quân. (Dưới thời phong kiến, chỉ có vua mới có quyền chỉ huy ba quân.)